ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "phụ nữ" 1件

ベトナム語 phụ nữ
button1
日本語 女性
例文 Đây là một người phụ nữ mạnh mẽ.
彼女は強い女性だ。
マイ単語

類語検索結果 "phụ nữ" 2件

ベトナム語 hội liên hiệp phụ nữ việt nam
button1
日本語 ベトナム婦人連合会
マイ単語
ベトナム語 ngày phụ nữ
button1
日本語 女性の日
例文 8/3 là ngày phụ nữ.
3月8日は女性の日だ。
マイ単語

フレーズ検索結果 "phụ nữ" 3件

Đây là một người phụ nữ mạnh mẽ.
彼女は強い女性だ。
8/3 là ngày phụ nữ.
3月8日は女性の日だ。
Anh ấy rất ga lăng với phụ nữ.
彼は女性にとても親切だ。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |